Stage 8 — Tổng Hợp & Sẵn Sàng Phỏng Vấn
Triết lý cốt lõi: Hoàn toàn độc lập. Portfolio live. Mock interview recorded. Live coding 30-45 phút. CV optimized.
Không còn là "học", mà là chuẩn bị, thực hành, iterate cho đến khi có offer.Phase: OWN (0:100 | 0:100 | 0:100)
Teaching Model: 0% Teaching / 100% Independent
Deliverable: Portfolio live, 10 mock interview recorded, live coding 30-45 phút, CV optimized
Mục tiêu
Hoàn toàn độc lập. Tự chuẩn bị portfolio, tự luyện live coding, tự ghi mock interview, tự viết CV metrics, tự chuẩn bị negotiation script. Mentor = interviewer/feedback provider.
- Portfolio = Proof: Không nói "tôi giỏi", mà show portfolio với Lighthouse CI, WCAG AA, INP < 200ms.
- Mock Interview = Practice: 10 mock interview recorded, self-review, iterate. Không phải "tôi nghĩ tôi biết trả lời", mà "tôi đã trả lời 10 lần và review".
- Live Coding = Muscle Memory: 30-45 phút không gợi ý. Focus trap, Escape, Scroll lock, ARIA,
floating-ui, Virtual scroll, Profiler memoization. - CV = Metrics: 1 trang, không dài dòng. "Giảm INP từ 280ms xuống 150ms", "Lead migration 2 page từ jQuery sang React", "Set perf budget cho team 5 ngườ".
- Negotiation = Data: Market research, base/equity/bonus, walk-away number. Không "tôi muốn lương cao hơn", mà "theo market data, range cho Staff FE là X-Y, tôi target Z vì...".
Tại sao Stage 8 tồn tại
- Bối cảnh thực tế: 90% candidate fail ở live coding hoặc behavioral interview không phải vì không biết, mà vì không practice. Biết nhưng không nói được. Biết nhưng không code được trong 45 phút.
- Hậu quả nếu bỏ qua: Bạn sẽ có kiến thức nhưng không có offer. Không biết cách present portfolio, không biết cách trả lờ behavioral question, không biết cách negotiate.
- Output của Stage 8: Portfolio live, 10 mock interview recorded, 5 war stories STAR format (2 phút delivery), live coding 30-45 phút không gợi ý, CV 1 trang với metrics, negotiation script ready.
Danh sách module
Portfolio
| Module | Nội dung | Mức độ | Phase | Status |
|---|---|---|---|---|
| 8.1.1 Portfolio Site Structure | Next.js App Router, Tailwind, MDX blog, Lighthouse CI, WCAG AA | Foundation | OWN | ⬜ |
| 8.1.2 Portfolio Content & Video Demo | README chi tiết, Video demo 2–3 phút, GitHub profile, Open source contribution | Application | OWN | ⬜ |
Interview Preparation
| Module | Nội dung | Mức độ | Phase | Status |
|---|---|---|---|---|
| 8.2.1 RADIO Framework & Checklist | RADIO: Requirements → Architecture → Data Model → Interface → Optimizations | Foundation | OWN | ⬜ |
| 8.2.2 Mock Interview Cường Độ Cao | Full 45 phút mock, Time management, Whiteboard/Excalidraw, Follow-up questions | Mastery | OWN | ⬜ |
Live Coding
| Module | Nội dung | Mức độ | Phase | Status |
|---|---|---|---|---|
| 8.3.1 Live Coding — Modal & Dropdown | Focus trap, Escape, Scroll lock, ARIA, floating-ui, Keyboard nav, TypeScript | Application | OWN | ⬜ |
| 8.3.2 Live Coding — Data Table & React Optimize | Sort, filter, pagination, Virtual scroll, Profiler memoization, Adapt mid-task | Application | OWN | ⬜ |
Audit & Simulation
| Module | Nội dung | Mức độ | Phase | Status |
|---|---|---|---|---|
| 8.4.1 Security Audit & Incident Simulation | XSS, CSRF, CSP, CORS, Auth, SOP, Trusted Types, Incident report | Application | OWN | ⬜ |
| 8.4.2 Testing & Observability Audit | Unit/Integration/E2E, MSW, Visual regression, Logs/Metrics/Traces, RUM | Application | OWN | ⬜ |
Behavioral & Negotiation
| Module | Nội dung | Mức độ | Phase | Status |
|---|---|---|---|---|
| 8.5.1 Behavioral Interview — STAR & War Stories | STAR format, 5 câu chuyện thật, War Stories, Delivery 2 phút | Mastery | OWN | ⬜ |
| 8.5.2 Đàm Phán Lương & Offer | Base/Equity/Bonus, Market research, Negotiation script, Walk away number | Mastery | OWN | ⬜ |
CV & Application
| Module | Nội dung | Mức độ | Phase | Status |
|---|---|---|---|---|
| 8.6.1 CV & Application Strategy | CV 1 trang metrics, Cover letter startup/enterprise, Application tracking, Referral | Foundation | OWN | ⬜ |
| 8.6.2 Iterate & Feedback Loop | Follow up, Reject analysis, Iterate based on feedback, Apply đến khi có offer | Application | OWN | ⬜ |
Stage 8 Staff Checkpoint
Tự đánh giá trước khi apply. Nếu trả lờ "Không" ở bất kỳ câu nào, quay lại module tương ứng.
| # | Câu hỏi | Module |
|---|---|---|
| 1 | Tôi có portfolio live với Lighthouse CI, WCAG AA không? | 8.1.1 |
| 2 | Tôi có 10 mock interview recorded (self-review) không? | 8.2.2 |
| 3 | Tôi có 5 war stories STAR format (2 phút delivery) không? | 8.5.1 |
| 4 | Tôi có live coding 30-45 phút không gợi ý không? | 8.3.1, 8.3.2 |
| 5 | Tôi có CV 1 trang với metrics không? | 8.6.1 |
| 6 | Tôi có negotiation script ready không? (base/equity/bonus, walk-away number) | 8.5.2 |
Nguyên tắc vàng
- Portfolio = Proof, không phải Promise: Show, don't tell. Lighthouse CI, WCAG AA, INP < 200ms. Không nói "tôi biết a11y", mà show component accessible.
- Mock Interview = Practice, không phải Theory: 10 lần recorded, self-review, iterate. Không "tôi nghĩ tôi biết trả lờ", mà "tôi đã trả lờ 10 lần và review".
- Live Coding = Muscle Memory: 30-45 phút không gợi ý. Không Google. Không copy-paste. TypeScript, ARIA, Focus trap, Virtual scroll — tất cả từ đầu.
- CV = Metrics, không phải Description: "Giảm INP từ 280ms xuống 150ms", "Lead migration 2 page từ jQuery sang React", "Set perf budget cho team 5 ngườ". Không "Tôi làm việc với React".
- Negotiation = Data, không phải Emotion: Market research, base/equity/bonus, walk-away number. Không "tôi muốn lương cao hơn", mà "theo market data, range cho Staff FE là X-Y, tôi target Z vì...".
- Iterate until offer: Reject không phải kết thúc. Là data. Iterate based on feedback. Apply đến khi có offer.